Giá Vàng trang sức Hôm Nay

Thời điểm dữ liệu: 2026-04-03 15:59 +07.

LoạiCông ty / nguồnMua vàoBán raBiến độngThời điểm dữ liệu
Trang sức vàng SJC 9999SJC / gia-vang168.800.000₫172.800.000₫▲ +1.000.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng trang sức SJC 99%SJC / gia-vang164.589.109₫171.089.109₫▲ +990.0992026-04-03 15:59 +07
Nữ trang 68%SJC / gia-vang108.765.752₫117.665.752₫▲ +680.0682026-04-03 15:59 +07
Nữ trang 41,7%SJC / gia-vang63.314.806₫72.214.806₫▲ +417.0422026-04-03 15:59 +07
Vàng Trang sức 9999 PNJPNJ / gia-vang167.600.000₫171.600.000₫▲ +600.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng Trang sức 24K PNJPNJ / gia-vang167.430.000₫171.430.000₫▲ +600.0002026-04-03 15:59 +07
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999Bảo Tín Minh Châu / gia-vang167.500.000₫171.500.000₫▲ +700.0002026-04-03 15:59 +07
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999Bảo Tín Minh Châu / gia-vang167.300.000₫171.300.000₫▲ +700.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng trang sức 999.9Phú Quý / gia-vang169.500.000₫173.500.000₫▲ +1.500.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng trang sức 999 Phú QuýPhú Quý / gia-vang169.400.000₫173.400.000₫▲ +1.500.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng trang sức 99Phú Quý / gia-vang167.805.000₫171.765.000₫▲ +1.485.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng trang sức 98Phú Quý / gia-vang166.110.000₫170.030.000₫▲ +1.470.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải / gia-vang167.500.000₫171.500.000₫▲ +700.0002026-04-03 15:59 +07
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải / gia-vang167.400.000₫171.400.000₫▲ +700.0002026-04-03 15:59 +07
Nữ trang 9999DOJI / gia-vang165.500.000₫169.500.000₫▲ +1.000.0002026-04-03 15:59 +07
Nữ trang 999DOJI / gia-vang165.000.000₫169.000.000₫▲ +1.000.0002026-04-03 15:59 +07
Nữ trang 99DOJI / gia-vang164.300.000₫168.800.000₫▲ +1.000.0002026-04-03 15:59 +07

Đơn vị: VND/lượng.

Đổi đơn vị vàng

1 lượng = 10 chỉ = 1 cây = 100 phân = 37,5 gram

Giá bán cao nhất trong bảng: Vàng trang sức 999.9 — 173.500.000₫ VND/lượng, dữ liệu 2026-04-03 15:59 +07.

Bảng giá phía trên hiển thị thông tin giá vàng trang sức hôm nay từ các thương hiệu như SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải và Phú Quý. Bảng ghi rõ thời điểm dữ liệu để người đọc tiện đối chiếu khi giao dịch. Khác với sản phẩm thuần tích trữ, vàng trang sức vừa phục vụ nhu cầu làm đẹp, cưới hỏi, vừa mang giá trị tài sản. Để lựa chọn hiệu quả, người mua cần hiểu rõ đặc tính từng loại tuổi vàng, cấu thành tiền công chế tác và kinh nghiệm bán lại.

Vàng trang sức là gì và các phân loại hàm lượng phổ biến

Vàng trang sức là các sản phẩm kim hoàn chế tác thành dây chuyền, nhẫn, vòng tay, hoa tai hoặc kiềng nhằm mục đích thẩm mỹ. Trong chế tác, vàng có thể giữ độ tinh khiết cao hoặc pha thêm hợp kim để tăng độ cứng, giúp gắn đá và giữ kiểu dáng ổn định.

Trên bảng niêm yết, các dòng nữ trang được phân loại theo độ tinh khiết:

  • Vàng trang sức 24K: Gồm vàng 9999 (99,99%) và vàng 999 (99,9%). Ngoài ra còn có vàng 99 (99%) và vàng trang sức 98, hai dòng này không thuộc 24K. Vàng 24K mềm, màu vàng ánh đậm, thường dùng làm trang sức cưới hỏi truyền thống hoặc kỷ vật lưu giữ.
  • Vàng trang sức tuổi trung và thấp (vàng tây): Gồm nữ trang 68% và nữ trang 41,7% (tương ứng 10K). Để tạo độ cứng và màu sắc phong phú, vàng được pha thêm hợp kim, chủ yếu đồng, bạc, kẽm. Nhờ đó, vàng tây rất phù hợp đính đá quý và đeo hằng ngày.

Điểm khác biệt giữa vàng trang sức với vàng miếng và nhẫn trơn

Sự khác biệt giữa nữ trang và các sản phẩm tích lũy nằm ở mục đích sử dụng, kết cấu và chi phí gia công:

  • So với vàng miếng: Các sản phẩm vàng miếng đúc theo khối lượng chuẩn như 1 chỉ = 3,75 gam hoặc 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gam, tiền công thấp để tích lũy dài hạn. Ngược lại, vàng trang sức chú trọng thẩm mỹ nên có thêm tiền công chế tác tùy độ phức tạp của mẫu mã.
  • So với vàng nhẫn trơn: Dòng vàng nhẫn trơn có tiền công thấp, thiết kế tinh gọn để dễ cất giữ. Trong khi đó, vàng trang sức uốn nắn hoa văn, đính chấu hoặc phối đá, đòi hỏi thợ kim hoàn gia công nhiều công đoạn tỉ mỉ hơn.
  • Công năng thẩm mỹ: Vàng miếng và nhẫn trơn không tiện làm phụ kiện đeo thường nhật do kết cấu thô hoặc đặc tính vàng nguyên chất dễ méo mó khi va chạm. Nữ trang đáp ứng trọn vẹn nhu cầu làm đẹp và làm quà tặng trang trọng.

Đặc điểm của vàng trang sức theo từng nhu cầu sử dụng

Tùy theo mục đích sử dụng, mỗi dòng vàng trang sức đều mang những ưu điểm và hạn chế riêng:

  • Nhu cầu cưới hỏi và quà tặng: Trang sức từ vàng 9999 hoặc vàng 24K như kiềng, vòng tay là lựa chọn truyền thống nhờ giá trị vật chất cao. Tuy nhiên, vì vàng 24K mềm, chốt cài dễ biến dạng nếu đeo thường xuyên, nên người dùng chủ yếu cất giữ làm kỷ vật.
  • Nhu cầu đeo thường ngày: Vàng tây như 18K, 14K hoặc nữ trang 68%, nữ trang 41,7% có ưu thế về độ cứng và mẫu mã phong phú. Chúng ít bị móp méo và giữ đá chắc chắn. Nhược điểm là hàm lượng vàng thấp hơn, khi bán lại chỉ tính theo lượng vàng thực tế mà không thu hồi tiền công hay đá trang trí.
  • Nhu cầu tích lũy: Nữ trang không phải kênh tích lũy tối ưu vì tiền công chế tác thường bị khấu trừ khi bán lại. Nếu muốn kết hợp vừa làm đẹp vừa giữ của, trang sức vàng 24K kiểu dáng trơn đơn giản là giải pháp dung hòa phù hợp.

Cơ cấu giá vàng trang sức và chi phí tiền công

Khi tham khảo bảng giá vàng trang sức hôm nay, người mua cần biết giá thanh toán hoàn chỉnh tại quầy gồm ba phần chính:

  • Giá trị hàm lượng vàng thực tế: Tính bằng trọng lượng vàng nhân đơn giá theo tuổi vàng niêm yết tại thời điểm mua. Trọng lượng này được cơ sở kinh doanh vàng cân đo riêng, tách biệt khỏi phần đá đính kèm.
  • Tiền công chế tác: Là chi phí trả cho tay nghề thợ kim hoàn, khuôn đúc và hao hụt kỹ thuật. Mẫu mã càng chạm khắc cầu kỳ thì tiền công càng cao.
  • Giá trị đá và phụ kiện: Với trang sức đính đá hay ngọc trai, chi phí đá được tính riêng trên hóa đơn.

Kinh nghiệm chọn mua và kiểm tra chất lượng vàng trang sức

Để sở hữu món trang sức đạt chuẩn và sử dụng bền lâu, người mua nên thực hiện các bước kiểm tra sau:

  • Quan sát dấu khắc tuổi vàng: Sản phẩm luôn được dập ký hiệu tại vị trí kín như lòng nhẫn hoặc chốt cài. Cần nhìn rõ các ký hiệu như 24K, 9999, 999, 18K, 14K, 10K để nhận biết đúng phẩm cấp.
  • Kiểm tra chốt khóa và mối hàn: Đảm bảo chấu giữ đá kẹp chắc chắn, bề mặt kim loại mịn màng, không rỗ khí hay nứt vỡ. Móc lò xo phải đóng mở nhạy bén để tránh rơi rớt khi vận động.
  • Đối chiếu hóa đơn và giấy đảm bảo: Yêu cầu cân kiểm tra trọng lượng thực tế tại quầy. Người mua nên lưu giữ cẩn thận hóa đơn bán hàng và giấy đảm bảo vàng để làm căn cứ đối chiếu thuận tiện khi bảo dưỡng hoặc bán lại.

Lưu ý khi bán lại vàng trang sức để hạn chế thiệt giá

Bán lại nữ trang là nhu cầu phổ biến khi muốn đổi mới kiểu dáng hoặc xoay chuyển tài chính. Nắm chắc những lưu ý sau sẽ giúp giao dịch thuận lợi:

  • Bán lại tại chính nơi đã mua: Mang trang sức kèm hóa đơn gốc về đúng thương hiệu đã phát hành giúp việc thẩm định diễn ra nhanh chóng.
  • Lưu ý về khoản trừ tiền công: Khi thu mua lại vàng trang sức, các đơn vị kinh doanh chỉ định giá theo trọng lượng và tuổi vàng thực tế tại thời điểm giao dịch, không thu mua lại tiền công chế tác ban đầu.
  • Giữ gìn hiện trạng sản phẩm: Nữ trang còn nguyên vẹn, không móp méo hay gãy chốt sẽ giữ định giá tốt hơn. Không nên dùng hóa chất tẩy rửa mạnh làm ăn mòn hoặc đổi màu bề mặt kim loại trước khi mang bán.

Câu hỏi thường gặp

Vàng trang sức 24K có phải là vàng 9999 không?

Vàng 24K bao gồm cả vàng 9999 (99,99%) và vàng 999 (99,9%). Trên bảng niêm yết, các thương hiệu có thể tách riêng dòng 9999 hoặc 999 tùy theo độ tinh khiết công bố. Riêng vàng 99 có hàm lượng 99% và không được gọi là vàng 24K.

Có nên mua vàng trang sức để tích lũy lâu dài không?

Vàng trang sức thường chịu thêm khoản tiền công chế tác nên không phải phương án tối ưu cho mục tiêu tích trữ tài sản. Khi bán lại, cơ sở kinh doanh chỉ tính giá trị theo trọng lượng vàng thực tế mà không hoàn trả tiền công. Nếu muốn kết hợp làm đẹp và giữ giá, người mua nên ưu tiên các mẫu vàng 24K đơn giản có tiền công thấp.

Tiền công chế tác vàng trang sức được tính như thế nào?

Tiền công phụ thuộc vào độ cầu kỳ của hoa văn, công nghệ tạo hình và tay nghề của thợ kim hoàn. Khoản này nằm ngoài giá trị vàng nguyên liệu, người mua nên hỏi rõ trước khi thanh toán.

Vì sao vàng tây lại được chuộng làm trang sức đeo hằng ngày hơn vàng 24K?

Vàng 24K có đặc tính mềm nên dễ bị cong vênh hoặc đứt gãy nếu vận động thường xuyên. Ngược lại, các dòng vàng tây như 18K, 14K hay 10K được pha thêm hợp kim nên có độ cứng cao và giữ đá rất chắc chắn. Nhờ đó, sản phẩm vàng tây giữ được form dáng tốt và mẫu mã phong phú hơn khi đeo thường nhật.

Khi bán lại vàng trang sức cần mang theo những giấy tờ gì?

Người bán nên mang theo hóa đơn mua hàng và giấy đảm bảo vàng gốc từ cơ sở phát hành sản phẩm. Việc có đủ chứng từ giúp đơn vị kinh doanh đối chiếu tuổi vàng và trọng lượng nhanh chóng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu mua. Trong trường hợp không còn giấy tờ, tiệm vàng sẽ tiến hành kiểm định lại chất lượng kim loại trước khi định giá.